
Đặc điểm
Máy xét nghiệm bán tự động dùng với đa que thử
Được thiết kế nhỏ gọn với tốc độ cao
Tự động đo lường sau khi xác định được vị trí que thử
Cài đặt chương trình bằng phần mềm
Truy cập vào hệ thống thông tin phòng thí nghiệm bằng máy tính cá nhân
Que thử phù hợp: 4 – 11 thông số
Thông số kĩ thuật
|
Nguồn điện cung cấp |
Nguồn điện đầu vào: 80-250V (50/60Hz) Nguồn điện đầu ra: DC 12V, 3A |
|
Bước sóng |
460, 550, 650 nm |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
260*320*178nm |
|
Trọng lượng |
2400g |
|
Năng suất |
720/giờ (Mức độ tương đương lớn nhất) |
|
Bộ nhớ |
Lên tới 2000 mẫu |
|
Máy in |
Máy in nhiệt (Cỡ giấy: 52 (rộng)*50(Dài)mm) |
|
Hiển thị |
Màn hình hiển thị LCD (8 hàng, 21 ký tự) |
|
Phạm vi nhiệt độ hoạt động môi trường xung quanh |
18°C - 30°C |
|
Kết nối Serial |
Giao diện cổng RS232C COM1: Kết nối máy tính cá nhân COM2: Kết nối với hệ thống mã vạch |
|
Lựa chọn thêm |
Đọc mã vạch |
Cấu hình:
- 01 x máy chính.
- 01 x cáp nối của cổng R230.
- 01 x Hộp que thử nước tiểu Dus 10 hoặc Dus 10M.
- 01 x hộp que chuẩn.
- 02 x cuộn giấy in.
- 01 x dây nguồn và adapter.
- 01 x bộ hướng dẫn sử dụng.